chicken and rice

chicken and rice

A family enjoys a warm bowl of chicken and rice for dinner.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Món cơm : "chicken and rice" một món ăn gồm cơm thịt được nấu cùng nhau, có thể kèm theo các nguyên liệu khác được nêm nếm theo nhiều cách khác nhau. Đây một món ăn phổ biến trên toàn thế giới, với nhiều biến tấu như cơm Hải Nam, cơm chiên, hay cơm hầm.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn cơm cho bữa tối hôm qua.)
  • (Nhà hàng này nổi tiếng với món cơm của họ.)
  • ( ấy nấu cơm với gừng nước tương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chicken and rice" có thể được dùng như một cụm danh từ để chỉ một món ăn cụ thể, không chỉ đơn thuần hai thành phần riêng biệt.
  • Trong ẩm thực, cụm từ này thường được viết liền hoặc dấu gạch nối: "chicken-and-rice" (dùng như tính từ).
    • The chicken-and-rice dish was perfectly seasoned. (Món cơm đó được nêm nếm hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken and rice soup (n): súp với cơm.
    • A bowl of chicken and rice soup is good for a cold. (Một bát súp với cơm rất tốt khi bị cảm lạnh.)
  • Chicken rice (n): cơm (thường dùng trong ẩm thực châu Á, như cơm Hải Nam).
    • Singapore is famous for its chicken rice. (Singapore nổi tiếng với món cơm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rice with chicken: cơm với (cách nói mô tả hơn tên món ăn).
  • Chicken and rice casserole: món thịt cơm nướng (thường món hầm trong ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ "to have" hoặc "to eat" với cụm từ này:
    • We had chicken and rice for lunch. (Chúng tôi đã ăn cơm cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "chicken and rice", nhưng trong văn hóa ẩm thực, cụm từ này thường gợi lên hình ảnh một bữa ăn đơn giản, bổ dưỡng phổ biến.